Houzii
← Từ điển
Từ ghép

南极洲半岛

Phồn thể: [南極洲半島]
Nánjízhōu Bàndǎo
Nghĩa tiếng Việtbán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ)
  • 5 chữ
  • 37 nét