Từ ghép
南箕北斗
Nghĩa tiếng Việtngh. cái Sàng ở trời nam, và chòm sao Bắc Đẩu ở phía bắc (thành ngữ); ngh. bóng cái gì đó mà, dù tên gọi, không có ích thực tế
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngh. cái Sàng ở trời nam, và chòm sao Bắc Đẩu ở phía bắc (thành ngữ)
- 2 ngh. bóng cái gì đó mà, dù tên gọi, không có ích thực tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.