Houzii
← Từ điển
Từ ghép

博帕尔

Phồn thể: [博帕爾]
Bópà'ěr
Nghĩa tiếng ViệtBhopal, thủ phủ bang Madhya Pradesh, Ấn Độ 中央邦 (Zhōngyāngbāng)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Bhopal, thủ phủ bang Madhya Pradesh, Ấn Độ 中央邦 (Zhōngyāngbāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập