Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卜昼卜夜

Phồn thể: [卜晝卜夜]
bǔzhòubǔyè
Nghĩa tiếng Việtngày đêm (lao lực, đắm mình trong khoái lạc, v.v.)
  • 4 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 ngày đêm (lao lực, đắm mình trong khoái lạc, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập