Từ ghép
卡片机
Phồn thể: [卡片機]Nghĩa
- 1 máy ảnh kỹ thuật số compact
- 2 máy ảnh ngắm chụp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.