Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卡片机

Phồn thể: [卡片機]
kǎpiànjī
Nghĩa tiếng Việtmáy ảnh kỹ thuật số compact; máy ảnh ngắm chụp
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa