Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卡纳蕾

Phồn thể: [卡納蕾]
kǎnàlěi
Nghĩa tiếng Việtcanelé (một loại bánh ngọt Pháp) (từ mượn)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 canelé (một loại bánh ngọt Pháp) (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập