Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卢因

Phồn thể: [盧因]
Lúyīn
Nghĩa tiếng ViệtLewin (tên); Kurt Lewin (1890-1944), nhà tâm lý học người Đức-Mỹ của trường phái Gestalt, nổi tiếng với thuyết trường về hành vi
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Lewin (tên)
  2. 2 Kurt Lewin (1890-1944), nhà tâm lý học người Đức-Mỹ của trường phái Gestalt, nổi tiếng với thuyết trường về hành vi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập