Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卢武铉

Phồn thể: [盧武鉉]
Lú Wǔxuàn
Nghĩa tiếng ViệtRoh Moo-hyun (1946-2009), luật sư và chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 2003-2008
  • 3 chữ
  • 23 nét