Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卢氏

Phồn thể: [盧氏]
Lúshì
Nghĩa tiếng Việthuyện Lushi ở Sanmenxia 三门峡 (Sānménxiá), Hà Nam
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Lushi ở Sanmenxia 三门峡 (Sānménxiá), Hà Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập