Từ ghép
卤化物
Phồn thể: [鹵化物]Nghĩa tiếng Việthalide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)
- 3 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.