Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卤化物

Phồn thể: [鹵化物]
lǔhuàwù
Nghĩa tiếng Việthalide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)
  • 3 chữ
  • 19 nét