Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卤化银

Phồn thể: [鹵化銀]
lǔhuàyín
Nghĩa tiếng Việthalogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập