Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卯时

Phồn thể: [卯時]
mǎoshí
Nghĩa tiếng Việt5-7 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)
  • 2 chữ
  • 12 nét