Houzii
← Từ điển
Từ ghép

印纽

Phồn thể: [印紐]
yìnniǔ
Nghĩa tiếng Việtnúm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập