Houzii
← Từ điển
Từ ghép

印鼠客蚤

yìnshǔkèzǎo
Nghĩa tiếng Việtbọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 bọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập