Houzii
← Từ điển
Từ ghép

即时制

Phồn thể: [即時制]
jíshízhì
Nghĩa tiếng Việtthời gian thực (trò chơi)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thời gian thực (trò chơi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập