Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卵圆形

Phồn thể: [卵圓形]
luǎnyuánxíng
Nghĩa tiếng Việthình bầu dục; dạng ê-líp
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa