Từ ghép
卵圆窗
Phồn thể: [卵圓窗]Nghĩa
- 1 cửa sổ bầu dục giữa tai giữa và tai trong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.