Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

卷层云

Phồn thể: [卷層雲]
juǎncéngyún
Nghĩa tiếng Việtmây ti tầng; còn viết 卷层云 (juǎncéngyún)
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mây ti tầng
  2. 2 còn viết 卷层云 (juǎncéngyún)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

卷层云

Phồn thể: [捲層雲]
juǎncéngyún
Nghĩa tiếng Việtmây ti tầng; cũng viết 卷层云 (juǎncéngyún)
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mây ti tầng
  2. 2 cũng viết 卷层云 (juǎncéngyún)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập