Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卸头

Phồn thể: [卸頭]
xiètóu
Nghĩa tiếng Việt(phụ nữ) tháo trang sức và đồ trang trí trên đầu
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (phụ nữ) tháo trang sức và đồ trang trí trên đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập