Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卸套

xiètào
Nghĩa tiếng Việttháo ách; tháo dây cương (khỏi vật kéo)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tháo ách
  2. 2 tháo dây cương (khỏi vật kéo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập