Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卸货

Phồn thể: [卸貨]
xièhuò
Nghĩa tiếng Việtdỡ hàng; bốc dỡ hàng hóa
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dỡ hàng
  2. 2 bốc dỡ hàng hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập