Từ ghép
压垮
Phồn thể: [壓垮]Nghĩa
- 1 làm cho sụp đổ dưới sức nặng
- 2 (nghĩa bóng) áp đảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.