Houzii
← Từ điển
Từ ghép

压垮

Phồn thể: [壓垮]
yākuǎ
Nghĩa tiếng Việtlàm cho sụp đổ dưới sức nặng; (nghĩa bóng) áp đảo
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm cho sụp đổ dưới sức nặng
  2. 2 (nghĩa bóng) áp đảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập