Từ ghép
厝火积薪
Phồn thể: [厝火積薪]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen đặt lửa dưới đống củi (thành ngữ); nguy hiểm tiềm ẩn; nguy hiểm cận kề
- 4 chữ
- 40 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen đặt lửa dưới đống củi (thành ngữ)
- 2 nguy hiểm tiềm ẩn
- 3 nguy hiểm cận kề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.