Houzii
← Từ điển
Từ ghép

原子弹

Phồn thể: [原子彈]
yuánzǐdàn
Nghĩa tiếng Việtbom nguyên tử; bom hạt nhân
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bom nguyên tử
  2. 2 bom hạt nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập