Houzii
← Từ điển
Từ ghép

原肾管

Phồn thể: [原腎管]
yuánshènguǎn
Nghĩa tiếng Việtnguyên thận quản (giải phẫu động vật không xương sống)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 nguyên thận quản (giải phẫu động vật không xương sống)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập