Từ ghép
厢房
Phồn thể: [廂房]Nghĩa
- 1 cánh (của ngôi nhà truyền thống)
- 2 phòng bên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.