Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厢房

Phồn thể: [廂房]
xiāngfáng
Nghĩa tiếng Việtcánh (của ngôi nhà truyền thống); phòng bên
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cánh (của ngôi nhà truyền thống)
  2. 2 phòng bên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập