Houzii
← Từ điển
Từ ghép

去颤

Phồn thể: [去顫]
qùchàn
Nghĩa tiếng Việtxem 除颤 (chúchàn)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 除颤 (chúchàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập