Houzii
← Từ điển
Từ ghép

县政府

Phồn thể: [縣政府]
xiànzhèngfǔ
Nghĩa tiếng Việtchính quyền huyện; chính quyền khu vực huyện
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chính quyền huyện
  2. 2 chính quyền khu vực huyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập