Từ ghép
县政府
Phồn thể: [縣政府]Nghĩa
- 1 chính quyền huyện
- 2 chính quyền khu vực huyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.