又及Từ ghép又及yòujíNghĩa tiếng ViệtTái bút; P.S.2 chữ5 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Tái bút2 P.S.Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.又[lại](một lần) nữa; cũng; vừa... vừa...Trang chữ →及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →