Houzii
← Từ điển
Từ ghép

双瞳剪水

Phồn thể: [雙瞳翦水]
shuāngtóngjiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmắt sáng rõ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 36 nét