Từ ghép
双职工
Phồn thể: [雙職工]Nghĩa tiếng Việtcặp vợ chồng cùng đi làm (cả hai vợ chồng đều có việc làm)
- 3 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 cặp vợ chồng cùng đi làm (cả hai vợ chồng đều có việc làm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.