Houzii
← Từ điển
Từ ghép

双角犀鸟

Phồn thể: [雙角犀鳥]
shuāngjiǎoxīniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) loài niệc mỏ lớn (Buceros bicornis)
  • 4 chữ
  • 28 nét