Từ ghép
反右
Nghĩa tiếng Việtphong trào phản hữu; viết tắt của 反右派斗争 (FǎnyòupàiDòuzhēng)
- 2 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phong trào phản hữu
- 2 viết tắt của 反右派斗争 (FǎnyòupàiDòuzhēng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.