Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反右

fǎnyòu
Nghĩa tiếng Việtphong trào phản hữu; viết tắt của 反右派斗争 (FǎnyòupàiDòuzhēng)
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa