Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反右运动

Phồn thể: [反右運動]
Fǎnyòu Yùndòng
Nghĩa tiếng ViệtPhong trào Phản Hữu, cuộc thanh trừng "phần tử hữu" của Mao sau khi kết thúc Chiến dịch Trăm Hoa năm 1957
  • 4 chữ
  • 22 nét