Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反圣婴

Phồn thể: [反聖嬰]
Fǎnshèngyīng
Nghĩa tiếng ViệtLa Niña (đối lập với El Niño trong khí tượng)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 La Niña (đối lập với El Niño trong khí tượng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập