Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反坐

fǎnzuò
Nghĩa tiếng Việtkết án kẻ tố cáo (và giải oan bị cáo bị vu khống)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 kết án kẻ tố cáo (và giải oan bị cáo bị vu khống)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập