Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反式脂肪

fǎnshìzhīfáng
Nghĩa tiếng Việtchất béo trans; axit béo đồng phân trans
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất béo trans
  2. 2 axit béo đồng phân trans

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập