Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反攻

fǎngōng
Nghĩa tiếng Việtphản công; một cuộc phản công
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phản công
  2. 2 một cuộc phản công

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập