Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反袁

fǎn Yuán
Nghĩa tiếng Việtphản đối Viên Thế Khải 袁世凯 (YuánShìkǎi) trong Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia 护国战争 (HùguóZhànzhēng) 1915-1916
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 phản đối Viên Thế Khải 袁世凯 (YuánShìkǎi) trong Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia 护国战争 (HùguóZhànzhēng) 1915-1916

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập