Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反袁运动

Phồn thể: [反袁運動]
fǎn Yuányùndòng
Nghĩa tiếng Việtphong trào phản đối Viên Thế Khải 袁世凯 (YuánShìkǎi) trong Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia 护国战争 (HùguóZhànzhēng) 1915-1916; giống như 反袁斗争 (fǎnYuándòuzhēng)
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phong trào phản đối Viên Thế Khải 袁世凯 (YuánShìkǎi) trong Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia 护国战争 (HùguóZhànzhēng) 1915-1916
  2. 2 giống như 反袁斗争 (fǎnYuándòuzhēng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập