Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反间谍

Phồn thể: [反間諜]
fǎnjiàndié
Nghĩa tiếng Việtphản gián; bảo vệ chống gián điệp
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phản gián
  2. 2 bảo vệ chống gián điệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập