Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发泡剂

Phồn thể: [發泡劑]
fāpàojì
Nghĩa tiếng Việtchất tạo bọt; chất thổi
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất tạo bọt
  2. 2 chất thổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập