Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发痒

Phồn thể: [發癢]
fāyǎng
Nghĩa tiếng Việtnhột; ngứa
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhột
  2. 2 ngứa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập