Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发祥地

Phồn thể: [發祥地]
fāxiángdì
Nghĩa tiếng Việtnơi khởi nguồn (của điều gì tốt đẹp); cái nôi (ví dụ: của nghệ thuật)
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nơi khởi nguồn (của điều gì tốt đẹp)
  2. 2 cái nôi (ví dụ: của nghệ thuật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập