Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发聋振聩

Phồn thể: [發聾振聵]
fālóngzhènkuì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); khơi dậy cả những người thờ ơ
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); khơi dậy cả những người thờ ơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập