Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发脆

Phồn thể: [發脆]
fācuì
Nghĩa tiếng Việttrở nên giòn; trở nên dễ vỡ
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 trở nên giòn; trở nên dễ vỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập