Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发脾气

Phồn thể: [發脾氣]
fāpíqì
Nghĩa tiếng Việtnổi giận; nổi cáu; tức giận
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 nổi giận; nổi cáu; tức giận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập