Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叔伯

shūbai
Nghĩa tiếng Việt(các anh chị em họ) cùng dòng từ ông hoặc cụ
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (các anh chị em họ) cùng dòng từ ông hoặc cụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập