Từ ghép
叔公
Nghĩa tiếng Việtông chú; em trai của ông nội; em trai của cha chồng
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ông chú
- 2 em trai của ông nội
- 3 em trai của cha chồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.