叔母Từ ghép叔母shūmǔNghĩa tiếng Việtthím; vợ của chú2 chữ13 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thím2 vợ của chúPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.叔chú; em trai của cha; em trai của chồngTrang chữ →母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →